TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market-garden

US/ˈmɑːr.kət.ˈɡɑːr.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

market-garden nghĩa là vườn trồng rau.

Nghĩa của market-garden

Danh từ

  1. Vườn trồng rau (để đem bán ở chợ).

Dạng từ của market-garden

Số nhiềumarket gardens

Câu hỏi thường gặp

market-garden nghĩa là gì?

market-garden (danh từ) nghĩa là vườn trồng rau.

market-garden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market-garden: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.kət.ˈɡɑːr.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.