TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market premium rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

market premium rate nghĩa là Tỷ lệ chênh lệch giá.

Nghĩa của market premium rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ lệ chênh lệch giá.

Câu hỏi thường gặp

market premium rate nghĩa là gì?

market premium rate (danh từ) nghĩa là Tỷ lệ chênh lệch giá.

market premium rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market premium rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.