market share
US/ ˈʃɛr/
giọng máy của trình duyệt
market share nghĩa là thị phần.
Nghĩa của market share
Danh từ
- Kinh tế học Thị phần.
Dạng từ của market share
| Số nhiều | market shares |
Câu hỏi thường gặp
market share nghĩa là gì?
market share (danh từ) nghĩa là thị phần.
market share phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của market share: giọng Mỹ (US) / ˈʃɛr/.