TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market structure

US/ ˈstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

market structure nghĩa là cơ cấu thị trường.

Nghĩa của market structure

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ cấu thị trường.

Câu hỏi thường gặp

market structure nghĩa là gì?

market structure (danh từ) nghĩa là cơ cấu thị trường.

market structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.