TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marocain

UK/ˌmæɹəˈkeɪn/ US/ˌmɑɹəˈkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

marocain nghĩa là vải lụa.

Nghĩa của marocain

Danh từ

  1. Vải lụa.

Dạng từ của marocain

Số nhiềumarocains

Câu hỏi thường gặp

marocain nghĩa là gì?

marocain (danh từ) nghĩa là vải lụa.

marocain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marocain: giọng Anh (UK) /ˌmæɹəˈkeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌmɑɹəˈkeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.