TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

martyrization

giọng máy của trình duyệt

martyrization nghĩa là sự giết vì nghĩa, sự giết vì đạo, sự hành hạ, sự đoạ đày.

Nghĩa của martyrization

Danh từ

  1. Sự giết vì nghĩa, sự giết vì đạo.
  2. Sự hành hạ, sự đoạ đày.

Dạng từ của martyrization

Số nhiềumartyrizations

Câu hỏi thường gặp

martyrization nghĩa là gì?

martyrization (danh từ) nghĩa là sự giết vì nghĩa, sự giết vì đạo, sự hành hạ, sự đoạ đày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.