TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marvel

UK/ˈmɑːvəl/ US/ˈmɑɹvəl/ giọng máy của trình duyệt

marvel nghĩa là vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, người kỳ dị, người kỳ lạ.

Nghĩa của marvel

Danh từ

  1. Vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công.
    • the marvels of sciencenhững kỳ công của khoa học
  2. Người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường.
    • a marvel of patiencemột người kiên nhẫn khác thường

Nội động từ

  1. Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ.
    • to marvel at someone's boldnesskinh ngạc trước sự táo bạo của ai
  2. Tự hỏi.
    • I marvel how you can do ittôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

Dạng từ của marvel

Số nhiềumarvels
Ngôi thứ ba số ítmarvels
Hiện tại phân từ (-ing)marveling
Quá khứ phân từmarveled
Quá khứmarveled

Họ từ của marvel

Câu ví dụ với marvel

  • We marveled at the little boy's eloquence. Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

marvel nghĩa là gì?

marvel (danh từ, nội động từ) nghĩa là vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, người kỳ dị, người kỳ lạ.

marvel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marvel: giọng Anh (UK) /ˈmɑːvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.