TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mascaret

giọng máy của trình duyệt

mascaret nghĩa là sóng triều, sóng cồn.

Nghĩa của mascaret

Danh từ

  1. Sóng triều, sóng cồn.

Câu hỏi thường gặp

mascaret nghĩa là gì?

mascaret (danh từ) nghĩa là sóng triều, sóng cồn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.