masculinise
giọng máy của trình duyệt
masculinise nghĩa là Như masculinize.
Nghĩa của masculinise
Động từ
- Như masculinize.
Câu hỏi thường gặp
masculinise nghĩa là gì?
masculinise (động từ) nghĩa là Như masculinize.
masculinise nghĩa là Như masculinize.
masculinise (động từ) nghĩa là Như masculinize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.