masked
UK/mɑːskt/
US/mæskt/
giọng máy của trình duyệt
masked nghĩa là mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa của masked
Tính từ
- Mang mặt nạ, che mặt.
- Che đậy, giấu giếm.
- a masked smilenụ cười che đậy
- Quân sự Nguỵ trang.
Dạng từ của masked
| So sánh hơn | more masked |
| So sánh nhất | most masked |
Họ từ của masked
Cụm từ, thành ngữ với masked
- masked crimson tanager — Một loài chim bản địa Nam Mĩ.
Câu hỏi thường gặp
masked nghĩa là gì?
masked (tính từ) nghĩa là mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm.
masked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masked: giọng Anh (UK) /mɑːskt/, giọng Mỹ (US) /mæskt/.