TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masked

UK/mɑːskt/ US/mæskt/ giọng máy của trình duyệt

masked nghĩa là mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm.

Nghĩa của masked

Tính từ

  1. Mang mặt nạ, che mặt.
  2. Che đậy, giấu giếm.
    • a masked smilenụ cười che đậy
  3. Quân sự Nguỵ trang.

Dạng từ của masked

So sánh hơnmore masked
So sánh nhấtmost masked

Họ từ của masked

Cụm từ, thành ngữ với masked

  • masked crimson tanager — Một loài chim bản địa Nam Mĩ.

Câu hỏi thường gặp

masked nghĩa là gì?

masked (tính từ) nghĩa là mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm.

masked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masked: giọng Anh (UK) /mɑːskt/, giọng Mỹ (US) /mæskt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.