TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mask

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mɑːsk/ US/mæsk/ giọng máy của trình duyệt

mask nghĩa là mặt nạ phòng độc, đeo mặt nạ cho, che giấu, giấu giếm.

Nghĩa của mask

Danh từ

  1. Mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to throw off the masklột mặt nạ, vạch trần chân tướng
    • under the mask of virturedưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
  2. Mặt nạ phòng độc.

Ngoại động từ

  1. Đeo mặt nạ cho.
  2. Che giấu, giấu giếm, che kín.
  3. Quân sự Nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe).

Nội động từ

  1. Mang mặt nạ giả trang.

Dạng từ của mask

Số nhiềumasks
Ngôi thứ ba số ítmasks
Hiện tại phân từ (-ing)masking
Quá khứ phân từmasked
Quá khứmasked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mask

Đồng nghĩa

Họ từ của mask

Câu ví dụ với mask

  • Tom took his mask off. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.
  • Tom took off his mask. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.
  • Japanese women mask their faces on days when they don’t have time to put on makeup. Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mask nghĩa là gì?

mask (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, đeo mặt nạ cho, che giấu, giấu giếm.

mask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mask: giọng Anh (UK) /mɑːsk/, giọng Mỹ (US) /mæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.