TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masking

US/ˈmæs.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

masking nghĩa là tấm chắn, tấm che, sự đeo mặt nạ.

Nghĩa của masking

Danh từ

  1. Tấm chắn, tấm che.
  2. Sự đeo mặt nạ.
  3. Sự che mặt.
  4. Sự hoá trang.

Dạng từ của masking

Số nhiềumaskings

Câu hỏi thường gặp

masking nghĩa là gì?

masking (danh từ) nghĩa là tấm chắn, tấm che, sự đeo mặt nạ.

masking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masking: giọng Mỹ (US) /ˈmæs.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.