masochism
UK/ˈmæs.ə.kɪ.zəm/
US/ˈmæs.ə.kɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
masochism nghĩa là sự khổ dâm, sự bạo dâm, khổ dâm.
Nghĩa của masochism
Danh từ
- Sự khổ dâm; sự bạo dâm.
Dạng từ của masochism
| Số nhiều | masochisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với masochism
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
masochism nghĩa là gì?
masochism (danh từ) nghĩa là sự khổ dâm, sự bạo dâm, khổ dâm.
masochism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masochism: giọng Anh (UK) /ˈmæs.ə.kɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.ə.kɪ.zəm/.