TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mass-seperator

giọng máy của trình duyệt

mass-seperator nghĩa là bộ tách đồng vị.

Nghĩa của mass-seperator

Danh từ

  1. Bộ tách đồng vị.

Câu hỏi thường gặp

mass-seperator nghĩa là gì?

mass-seperator (danh từ) nghĩa là bộ tách đồng vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.