TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mass-spectrometry

giọng máy của trình duyệt

mass-spectrometry nghĩa là phương pháp khối phổ, phương pháp phổ khối lượng.

Nghĩa của mass-spectrometry

Danh từ

  1. Phép ghi phổ khối lượng.

Dạng từ của mass-spectrometry

Số nhiềumass spectrometries

Câu hỏi thường gặp

mass-spectrometry nghĩa là gì?

mass-spectrometry (danh từ) nghĩa là phương pháp khối phổ, phương pháp phổ khối lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.