massacre
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæs.ə.kə(ɹ)/
US/ˈmæs.ə.kə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
massacre nghĩa là sự giết chóc, sự tàn sát, cuộc tàn sát, cuộc thảm sát.
Nghĩa của massacre
Danh từ
- Sự giết chóc, sự tàn sát.
- Cuộc tàn sát, cuộc thảm sát.
Ngoại động từ
- Giết chóc, tàn sát, thảm sát.
Dạng từ của massacre
| Số nhiều | massacres |
| Ngôi thứ ba số ít | massacres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | massacring |
| Quá khứ phân từ | massacred |
| Quá khứ | massacred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với massacre
Đồng nghĩa
Họ từ của massacre
Cụm từ, thành ngữ với massacre
- massacre of innocents — (Từ lóng) Sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện).
Câu hỏi thường gặp
massacre nghĩa là gì?
massacre (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự giết chóc, sự tàn sát, cuộc tàn sát, cuộc thảm sát.
massacre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massacre: giọng Anh (UK) /ˈmæs.ə.kə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.ə.kə(ɹ)/.