TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mass transit

giọng máy của trình duyệt

mass transit nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa của mass transit

Danh từ

  1. Giao thông công cộng.

Dạng từ của mass transit

Số nhiềumass transits

Câu hỏi thường gặp

mass transit nghĩa là gì?

mass transit (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.