TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

massicot

UK/ˈmæsɪkɒt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmæsɪkɒt/ giọng máy của trình duyệt

massicot nghĩa là Maxicot.

Nghĩa của massicot

Danh từ

  1. Khoáng chất Maxicot.

Dạng từ của massicot

Số nhiềumassicots

Câu hỏi thường gặp

massicot nghĩa là gì?

massicot (danh từ) nghĩa là Maxicot.

massicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massicot: giọng Anh (UK) /ˈmæsɪkɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæsɪkɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.