massiveness
US/ˈmæ.sɪv.nəs/
giọng máy của trình duyệt
massiveness nghĩa là tính to lớn, tính đồ sộ, vẻ thô.
Nghĩa của massiveness
Danh từ
- Tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng.
- Vẻ thô.
Dạng từ của massiveness
| Số nhiều | massivenesses |
Câu hỏi thường gặp
massiveness nghĩa là gì?
massiveness (danh từ) nghĩa là tính to lớn, tính đồ sộ, vẻ thô.
massiveness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massiveness: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.sɪv.nəs/.