TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastaba

UK/ˈmæstəbə/ US/ˈmæstəbə/ giọng máy của trình duyệt

mastaba nghĩa là Như mastabah.

Nghĩa của mastaba

Danh từ

  1. Như mastabah.

Dạng từ của mastaba

Số nhiềumastabas

Câu hỏi thường gặp

mastaba nghĩa là gì?

mastaba (danh từ) nghĩa là Như mastabah.

mastaba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastaba: giọng Anh (UK) /ˈmæstəbə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstəbə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.