mastaba
UK/ˈmæstəbə/
US/ˈmæstəbə/
giọng máy của trình duyệt
mastaba nghĩa là Như mastabah.
Nghĩa của mastaba
Danh từ
- Như mastabah.
Dạng từ của mastaba
| Số nhiều | mastabas |
Câu hỏi thường gặp
mastaba nghĩa là gì?
mastaba (danh từ) nghĩa là Như mastabah.
mastaba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastaba: giọng Anh (UK) /ˈmæstəbə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstəbə/.