TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masterfully

UK/ˈmɑːstəf(ʊ)li/ US/ˈmæstɚf(ʊ)li/ giọng máy của trình duyệt

masterfully nghĩa là Xem masterful.

Nghĩa của masterfully

Phó từ

  1. Xem masterful

Dạng từ của masterfully

So sánh hơnmore masterfully
So sánh nhấtmost masterfully

Câu hỏi thường gặp

masterfully nghĩa là gì?

masterfully (phó từ) nghĩa là Xem masterful.

masterfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masterfully: giọng Anh (UK) /ˈmɑːstəf(ʊ)li/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstɚf(ʊ)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.