masterfulness
US/ˈmæs.tɜː.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
masterfulness nghĩa là sự hách dịch, tính cách bậc thầy.
Nghĩa của masterfulness
Danh từ
- Sự hách dịch.
- Tính cách bậc thầy.
Dạng từ của masterfulness
| Số nhiều | masterfulnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với masterfulness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
masterfulness nghĩa là gì?
masterfulness (danh từ) nghĩa là sự hách dịch, tính cách bậc thầy.
masterfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masterfulness: giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tɜː.fəl.nəs/.