masticator
US/ˈmæs.tə.ˌkeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
masticator nghĩa là máy nghiền.
Nghĩa của masticator
Danh từ
- Máy nghiền.
Dạng từ của masticator
| Số nhiều | masticators |
Câu hỏi thường gặp
masticator nghĩa là gì?
masticator (danh từ) nghĩa là máy nghiền.
masticator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masticator: giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tə.ˌkeɪ.tɜː/.