TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastication

UK/mæstɪˈkeɪʃən/ US/mæstɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

mastication nghĩa là sự nhai.

Nghĩa của mastication

Danh từ

  1. Sự nhai.

Dạng từ của mastication

Số nhiềumastications

Họ từ của mastication

Câu hỏi thường gặp

mastication nghĩa là gì?

mastication (danh từ) nghĩa là sự nhai.

mastication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastication: giọng Anh (UK) /mæstɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /mæstɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.