mastication
UK/mæstɪˈkeɪʃən/
US/mæstɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
mastication nghĩa là sự nhai.
Nghĩa của mastication
Danh từ
- Sự nhai.
Dạng từ của mastication
| Số nhiều | mastications |
Họ từ của mastication
Câu hỏi thường gặp
mastication nghĩa là gì?
mastication (danh từ) nghĩa là sự nhai.
mastication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastication: giọng Anh (UK) /mæstɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /mæstɪˈkeɪʃən/.