TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastodon

UK/ˈmæs.tə.dɒn/ US/ˈmæs.tə.dɑn/ giọng máy của trình duyệt

mastodon nghĩa là voi răng mấu.

Nghĩa của mastodon

Danh từ

  1. Voi răng mấu.

Dạng từ của mastodon

Số nhiềumastodons

Họ từ của mastodon

Câu hỏi thường gặp

mastodon nghĩa là gì?

mastodon (danh từ) nghĩa là voi răng mấu.

mastodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastodon: giọng Anh (UK) /ˈmæs.tə.dɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tə.dɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.