mastoidectomy
US/ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɛk.tə.mi/
giọng máy của trình duyệt
mastoidectomy nghĩa là Thủ thuật cắt xương chũm.
Nghĩa của mastoidectomy
Danh từ
- Thủ thuật cắt xương chũm.
Dạng từ của mastoidectomy
| Số nhiều | mastoidectomies |
Câu hỏi thường gặp
mastoidectomy nghĩa là gì?
mastoidectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt xương chũm.
mastoidectomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastoidectomy: giọng Mỹ (US) /ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɛk.tə.mi/.