TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastoidectomy

US/ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɛk.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

mastoidectomy nghĩa là Thủ thuật cắt xương chũm.

Nghĩa của mastoidectomy

Danh từ

  1. Thủ thuật cắt xương chũm.

Dạng từ của mastoidectomy

Số nhiềumastoidectomies

Câu hỏi thường gặp

mastoidectomy nghĩa là gì?

mastoidectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt xương chũm.

mastoidectomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastoidectomy: giọng Mỹ (US) /ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɛk.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.