TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastoiditis

US/ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

mastoiditis nghĩa là chứng viêm xương chũm.

Nghĩa của mastoiditis

Danh từ

  1. Chứng viêm xương chũm.

Dạng từ của mastoiditis

Số nhiềumastoiditides

Câu hỏi thường gặp

mastoiditis nghĩa là gì?

mastoiditis (danh từ) nghĩa là chứng viêm xương chũm.

mastoiditis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastoiditis: giọng Mỹ (US) /ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.