mastoiditis
US/ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɑɪ.təs/
giọng máy của trình duyệt
mastoiditis nghĩa là chứng viêm xương chũm.
Nghĩa của mastoiditis
Danh từ
- Chứng viêm xương chũm.
Dạng từ của mastoiditis
| Số nhiều | mastoiditides |
Câu hỏi thường gặp
mastoiditis nghĩa là gì?
mastoiditis (danh từ) nghĩa là chứng viêm xương chũm.
mastoiditis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastoiditis: giọng Mỹ (US) /ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɑɪ.təs/.