matchet Nghe giọng máy của trình duyệt matchet nghĩa là dao rựa, dao. Nghĩa của matchet Danh từ Dao rựa (để chặt mía). Dao (dùng làm vũ khí). Dạng từ của matchet Số nhiềumatchets Câu hỏi thường gặp matchet nghĩa là gì?matchet (danh từ) nghĩa là dao rựa, dao.