TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matchless

US/ˈmætʃ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

matchless nghĩa là vô địch, vô song.

Nghĩa của matchless

Tính từ

  1. Vô địch, vô song, không có địch thủ.

Dạng từ của matchless

So sánh hơnmore matchless
So sánh nhấtmost matchless

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matchless

Đồng nghĩa

Họ từ của matchless

Câu hỏi thường gặp

matchless nghĩa là gì?

matchless (tính từ) nghĩa là vô địch, vô song.

matchless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matchless: giọng Mỹ (US) /ˈmætʃ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.