TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

materials balance principle

giọng máy của trình duyệt

materials balance principle nghĩa là Nguyên lý cân bằng vật chất.

Nghĩa của materials balance principle

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên lý cân bằng vật chất.

Câu hỏi thường gặp

materials balance principle nghĩa là gì?

materials balance principle (danh từ) nghĩa là Nguyên lý cân bằng vật chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.