TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

materials science

giọng máy của trình duyệt

materials science nghĩa là khoa học vật liệu.

Nghĩa của materials science

Danh từ

  1. Khoa học vật liệu.

Dạng từ của materials science

Số nhiềumaterials sciences

Câu hỏi thường gặp

materials science nghĩa là gì?

materials science (danh từ) nghĩa là khoa học vật liệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.