TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mathematical analysis

giọng máy của trình duyệt

mathematical analysis nghĩa là giải tích toán học, giải tích.

Nghĩa của mathematical analysis

Danh từ

  1. Giải tích toán học, giải tích.

Dạng từ của mathematical analysis

Số nhiềumathematical analyses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mathematical analysis

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mathematical analysis nghĩa là gì?

mathematical analysis (danh từ) nghĩa là giải tích toán học, giải tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.