TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maty

giọng máy của trình duyệt

maty nghĩa là thân mật, thân thiết.

Nghĩa của maty

Tính từ

  1. Thân mật, thân thiết.

Dạng từ của maty

Số nhiềumaties

Câu hỏi thường gặp

maty nghĩa là gì?

maty (tính từ) nghĩa là thân mật, thân thiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.