TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mauser

US/ˈmɑʊ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

mauser nghĩa là súng môze.

Nghĩa của mauser

Danh từ

  1. Súng môze.

Dạng từ của mauser

Số nhiềuMausers

Câu hỏi thường gặp

mauser nghĩa là gì?

mauser (danh từ) nghĩa là súng môze.

mauser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mauser: giọng Mỹ (US) /ˈmɑʊ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.