TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maxillo-facial

giọng máy của trình duyệt

maxillo-facial nghĩa là Hàm-mặt.

Nghĩa của maxillo-facial

Tính từ

  1. Thuộc Hàm-mặt.

Câu hỏi thường gặp

maxillo-facial nghĩa là gì?

maxillo-facial (tính từ) nghĩa là Hàm-mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.