maximisation
giọng máy của trình duyệt
maximisation nghĩa là Như maximization.
Nghĩa của maximisation
Danh từ
- Như maximization.
Câu hỏi thường gặp
maximisation nghĩa là gì?
maximisation (danh từ) nghĩa là Như maximization.
maximisation nghĩa là Như maximization.
maximisation (danh từ) nghĩa là Như maximization.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.