TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maximisation

giọng máy của trình duyệt

maximisation nghĩa là Như maximization.

Nghĩa của maximisation

Danh từ

  1. Như maximization.

Câu hỏi thường gặp

maximisation nghĩa là gì?

maximisation (danh từ) nghĩa là Như maximization.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.