TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maxwell

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmækswɛl/ giọng máy US/ˈmækswɛl/ giọng máy

maxwell nghĩa là Macxoen (đơn vị từ thông).

Nghĩa của maxwell

Danh từ

  1. Macxoen (đơn vị từ thông).

Dạng từ của maxwell

Số nhiềumaxwells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maxwell

Đồng nghĩa

Họ từ của maxwell

Câu hỏi thường gặp

maxwell nghĩa là gì?

maxwell (danh từ) nghĩa là Macxoen (đơn vị từ thông).

maxwell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maxwell: giọng Anh (UK) /ˈmækswɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈmækswɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.