maxwell
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmækswɛl/ giọng máy
US/ˈmækswɛl/ giọng máy
maxwell nghĩa là Macxoen (đơn vị từ thông).
Nghĩa của maxwell
Danh từ
- Macxoen (đơn vị từ thông).
Dạng từ của maxwell
| Số nhiều | maxwells |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maxwell
Đồng nghĩa
Họ từ của maxwell
Câu hỏi thường gặp
maxwell nghĩa là gì?
maxwell (danh từ) nghĩa là Macxoen (đơn vị từ thông).
maxwell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maxwell: giọng Anh (UK) /ˈmækswɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈmækswɛl/.