line
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/laɪn/
US/laɪn/
giọng máy của trình duyệt
line nghĩa là dây, dây thép, vạch đường, đường kẻ.
Nghĩa của line
Danh từ
- Dây, dây thép.
- to hang the clothes on the linephơi quần áo ra dây thép
- Vạch đường, đường kẻ.
- to draw a linekẻ một đường
- a carved lineđường cong
- Đường, tuyến.
- line of sightđường ngắm (súng)
- line of communicationđường giao thông
- a telephone lineđường dây điện thoại
- Hàng, dòng (chữ); câu (thơ).
- to begin a new linexuống dòng
- just a line to let someone know thatmấy chữ để báo cho ai biết là
- there are some beautiful lines in his poemtrong bài thơ của anh ta có một vài câu hay
- Hàng, bậc, lối, dãy.
- to be on a line withở cùng hàng với, ngang hàng với
- to stand in a lineđứng sắp hàng
- Số nhiều Đường, nét, khuôn; vết nhăn.
- the lines of a shiphình nét của một con tàu
- Quân sự Tuyến, phòng tuyến.
- the front linechiến tuyến, tuyến đầu
- a defence linetuyến phòng thủ
- line of battlehàng ngũ, đội ngũ; thế trận
- to go up the lineđi ra mặt trận
- Ranh giới, giới hạn.
- to draw the line somewherevạch ra một giới hạn nào đó
- Dòng, dòng dõi, dòng giống.
- to come of a good linecon dòng cháu giống
- a line of scholarsmột dòng học giả
- Phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói, lối...
- line of conductcách ăn ở, cách cư xử
- Ngành, phạm vi; chuyên môn, sở trường.
- to be in the banking lineở trong ngành ngân hàng
- history is his particular linelịch sử là một môn sở trường của ông ta
- Thương nghiệp Mặt hàng, vật phẩm.
- ground-nuts are one of our export lineslạc là một trong những mặt hàng xuất khẩu của ta
- Số nhiều Hoàn cảnh, tình thế; đường lối, cách tiến hành.
- on the party's linestheo đường lối của đảng
- I can't go on with the work on such linestôi không thể tiếp tục làm việc trong hoàn cảnh thế này
- The line Đường xích đạo.
- to cross the Linevượt qua đường xích đạo
- Lai (đơn vị dài bằng một phần mười hai của insơ).
- Quân sự (the line) quân đội chính quy.
- Số nhiều Giấy giá thú ((cũng) marriage lines).
- Số nhiều (sân khấu) lời của một vai.
Ngoại động từ
- Vạch, kẻ thành dòng.
- to line a sheet of paperkẻ một tờ giấy
- to line out a stone (a piece of wood)vạch một đường trên phiến đá (trên tấm gỗ) (để cưa)
- to line throughgạch đi, xoá đi
- Làm nhăn, làm cho có ngấn, làm cho có vạch.
- face lined with caremặt có vết nhăn vì lo lắng
- Sắp thành hàng dàn hàng.
- to line up troopssắp quân lính thành hàng ngũ
- to line out mendàn quân ra
- Lót.
- to line a garmentlót một cái áo
- Nghĩa bóng Làm đầy, nhồi, nhét.
- to line one's stomachnhồi nhét đầy ruột, ăn no đẫy
- to line one's pursenhét đầy ví
- Phủ, đi tơ (chó).
Nội động từ
- Sắp hàng, đứng thành hàng ngũ.
- to line upđứng thành hàng ngũ
- to line outdàn hàng
Dạng từ của line
| Số nhiều | lines |
| Ngôi thứ ba số ít | lines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lining |
| Quá khứ phân từ | lined |
| Quá khứ | lined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với line
Đồng nghĩa
Họ từ của line
Cụm từ, thành ngữ với line
- on the line — Mập mờ ở giữa.
- to bring into line [with] — Làm cho đồng ý, làm cho cộng tác (với).
- to come into line [with] — Đồng ý công tác (với).
- to give someone line enough — Tạm dong dây cho ai, tạm buông lỏng ai (để sau theo dõi lại hoặc bắt).
- line drive — Quả bóng được đánh mạnh đến nỗi gần như đi theo một đường thẳng.
- line integral — Tích phân đường.
- line one's pocket — (Nghĩa bóng) Lo nhét đầy túi.
- line segment — Đoạn thẳng.
Câu ví dụ với line
- Draw a line from A to B. Vẽ một đường từ A đến B.
- Tom's actions and words don't line up. Hành động và lời nói của Tom không ăn nhập với nhau.
- Modern jazz is not my line. Nhạc jazz hiện đại không phải chuyên môn của tôi.
- 46 million Americans lived under the poverty line in 2010. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.
- Let's start at the second-to-last line. Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối.
- Tom's in line at the store. Tom xếp hàng ở cửa tiệm.
- Linux experts are able to use the command line. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
- Every cloud has a silver lining. Bĩ cực thái lai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
line nghĩa là gì?
line (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây, dây thép, vạch đường, đường kẻ.
line phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của line: giọng Anh (UK) /laɪn/, giọng Mỹ (US) /laɪn/.