TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mayan

UK/ˈmaɪən/ US/ˈmaɪən/ giọng máy của trình duyệt

mayan nghĩa là ngôn ngữ maya, người maya.

Nghĩa của mayan

Tính từ

  1. Thuộc Ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya.

Dạng từ của mayan

Số nhiềuMayans

Câu hỏi thường gặp

mayan nghĩa là gì?

mayan (tính từ) nghĩa là ngôn ngữ maya, người maya.

mayan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mayan: giọng Anh (UK) /ˈmaɪən/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.