TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mayoral

UK/meɪˈɔː.ɹəl/ US/meɪˈɔ.ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

mayoral nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của mayoral

Tính từ

  1. Thuộc Thị trưởng.

Dạng từ của mayoral

So sánh hơnmore mayoral
So sánh nhấtmost mayoral
Số nhiềumayorals

Câu hỏi thường gặp

mayoral nghĩa là gì?

mayoral (tính từ) nghĩa là thị trưởng.

mayoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mayoral: giọng Anh (UK) /meɪˈɔː.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /meɪˈɔ.ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.