TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meadowland

US/ˈmɛ.doʊ.ˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

meadowland nghĩa là bãi chăn súc vật.

Nghĩa của meadowland

Danh từ

  1. Bãi chăn súc vật.

Dạng từ của meadowland

Số nhiềumeadowlands

Câu hỏi thường gặp

meadowland nghĩa là gì?

meadowland (danh từ) nghĩa là bãi chăn súc vật.

meadowland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meadowland: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.doʊ.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.