TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mean business

giọng máy của trình duyệt

mean business nghĩa là Thực bụng muốn làm ăn (với nhau).

Nghĩa của mean business

Cụm động từ

  1. Thực bụng muốn làm ăn (với nhau).

Dạng từ của mean business

Ngôi thứ ba số ítmeans business
Hiện tại phân từ (-ing)meaning business
Quá khứ phân từmeant business
Quá khứmeant business

Câu hỏi thường gặp

mean business nghĩa là gì?

mean business (cụm động từ) nghĩa là Thực bụng muốn làm ăn (với nhau).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.