mean
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/miːn/
US/min/
giọng máy của trình duyệt
mean nghĩa là khoảng giữa, trung độ, giá trị trung bình, trung bình.
Nghĩa của mean
Danh từ
- Khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung.
- the happy mean; the holden meantrung dung, chính sách chiết trung
- toán học Giá trị trung bình; số trung bình.
- số nhiều, Thường dùng như số ít Phương tiện, kế, biện pháp, cách.
- means of livingkế sinh nhai
- means of communicationphương tiện giao thông
- số nhiều Của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế).
- he is a man of meanông ta là một người có của
- means testsự thẩm tra khả năng (trước khi trợ cấp)
Tính từ
- Trung bình, vừa, ở giữa.
- a man of mean staturengười tầm vóc trung bình, người tầm thước
- the mean annual temperatuređộ nhiệt trung bình hằng năm
- toán học Trung bình.
- mean value theoremđịnh lý giá trị trung bình
- Thấp kém, kém cỏi, tầm thường.
- to be no mean scholarkhông phải là một thứ học giả tầm thường
- Tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ.
- a mean house in a mean streetmột căn nhà tiều tuỵ trong một khu phố tồi tàn
- Hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn.
- to be mean over money mattersbủn xỉn về vấn đề tiền nong
- thông tục Xấu hổ thầm.
- to feel meantự thấy xấu hổ
- Mỹ, lóng Cừ, chiến.
- Mỹ, lóng Hắc búa.
Động từ
- Nghĩa là, có nghĩa là, tức là.
- These words mean nothing.Những chữ này không có nghĩa gì hết
- Muốn nói.
- What do you mean?Ý anh muốn nói gì?
- Định, có ý định, muốn, có ý muốn.
- I mean to go early tomorrowTôi định mai sẽ đi sớm
- Does he really mean to do it?Có thật nó có ý định làm cái đó không?
- Dự định, để cho, dành cho.
- I mean this for my sontôi dự định cái này dành cho con trai tôi
- Có ý nghĩa lớn, đáng giá, đáng kể.
- your friendship means a great deal to metình bạn của anh có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
Dạng từ của mean
| Ngôi thứ ba số ít | means |
| Hiện tại phân từ (-ing) | meaning |
| Quá khứ phân từ | meant |
| Quá khứ | meant |
| So sánh hơn | meaner |
| So sánh nhất | meanest |
| Số nhiều | means |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mean
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mean
Cụm từ, thành ngữ với mean
- by all means; by all manner of means — Bằng đủ mọi cách, bằng bất cứ cách nào, bằng bất cứ giá nào; Tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn.
- by fair means or foul — Bằng đủ mọi cách tốt hay xấu.
- by means of — Bằng cách.
- by no means of means — Chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không.
- by some means or other — Bằng cách này hay cách khác.
- to mean mischief — Có ác ý.
- to mean well (kindly) by (to, towards) someone — Có ý tốt đối với ai.
- what do you mean by it? — Làm sao anh chứng minh được điều đó.
- mean business — Thực bụng muốn làm ăn (với nhau).
Câu ví dụ với mean
- What do you mean you don't know?! Ý cậu là cậu không biết hả?!
- I didn't mean to give that impression. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.
- Tom didn't mean to make Mary angry. Tom không có ý làm cho Mary giận giữ.
- I didn't mean to make him cry. Tôi không có ý làm cho cậu ta khóc.
- Sorry, I didn't mean to scare you. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn.
- I don't know what you mean. tôi không biết ý của bạn
- I didn't mean to give you that impression. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó
- Do you see what I mean? Bạn hiểu ý tôi nói rồi chứ?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mean nghĩa là gì?
mean (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là khoảng giữa, trung độ, giá trị trung bình, trung bình.
mean phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mean: giọng Anh (UK) /miːn/, giọng Mỹ (US) /min/.