measurability
giọng máy của trình duyệt
measurability nghĩa là tính đo được, tính lường được, tính vừa phải, tính phải chăng.
Nghĩa của measurability
Danh từ
- Tính đo được, tính lường được.
- Tính vừa phải, tính phải chăng.
Dạng từ của measurability
| Số nhiều | measurabilities |
Câu hỏi thường gặp
measurability nghĩa là gì?
measurability (danh từ) nghĩa là tính đo được, tính lường được, tính vừa phải, tính phải chăng.