TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

measurability

giọng máy của trình duyệt

measurability nghĩa là tính đo được, tính lường được, tính vừa phải, tính phải chăng.

Nghĩa của measurability

Danh từ

  1. Tính đo được, tính lường được.
  2. Tính vừa phải, tính phải chăng.

Dạng từ của measurability

Số nhiềumeasurabilities

Câu hỏi thường gặp

measurability nghĩa là gì?

measurability (danh từ) nghĩa là tính đo được, tính lường được, tính vừa phải, tính phải chăng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.