TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

measurable

UK/ˈmɛʒəɹəbəl/ US/ˈmɛʒəɹəbəl/ giọng máy của trình duyệt

measurable nghĩa là đo được, lường được, vừa phải, phải chăng.

Nghĩa của measurable

Tính từ

  1. Đo được, lường được.
  2. Vừa phải, phải chăng.

Dạng từ của measurable

So sánh hơnmore measurable
So sánh nhấtmost measurable
Số nhiềumeasurables

Họ từ của measurable

Cụm từ, thành ngữ với measurable

  • to come within measurable distance of success — Sắp thành công.

Câu hỏi thường gặp

measurable nghĩa là gì?

measurable (tính từ) nghĩa là đo được, lường được, vừa phải, phải chăng.

measurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của measurable: giọng Anh (UK) /ˈmɛʒəɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛʒəɹəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.