measurable
UK/ˈmɛʒəɹəbəl/
US/ˈmɛʒəɹəbəl/
giọng máy của trình duyệt
measurable nghĩa là đo được, lường được, vừa phải, phải chăng.
Nghĩa của measurable
Tính từ
- Đo được, lường được.
- Vừa phải, phải chăng.
Dạng từ của measurable
| So sánh hơn | more measurable |
| So sánh nhất | most measurable |
| Số nhiều | measurables |
Họ từ của measurable
Cụm từ, thành ngữ với measurable
- to come within measurable distance of success — Sắp thành công.
Câu hỏi thường gặp
measurable nghĩa là gì?
measurable (tính từ) nghĩa là đo được, lường được, vừa phải, phải chăng.
measurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của measurable: giọng Anh (UK) /ˈmɛʒəɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛʒəɹəbəl/.