TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

measure anothers foot by one's own last

giọng máy của trình duyệt

measure anothers foot by one's own last nghĩa là Suy bụng ta ra bụng người.

Nghĩa của measure anothers foot by one's own last

Cụm từ

  1. Suy bụng ta ra bụng người.

Câu hỏi thường gặp

measure anothers foot by one's own last nghĩa là gì?

measure anothers foot by one's own last (cụm từ) nghĩa là Suy bụng ta ra bụng người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.