measurer
US/ˈmɛ.ʒɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
measurer nghĩa là dụng cụ đo, thước đo.
Nghĩa của measurer
Danh từ
- Dụng cụ đo, thước đo.
Dạng từ của measurer
| Số nhiều | measurers |
Câu hỏi thường gặp
measurer nghĩa là gì?
measurer (danh từ) nghĩa là dụng cụ đo, thước đo.
measurer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của measurer: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ʒɜ.ːɜː/.