TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

measuring-tape

US/ˈmɛ.ʒɜ.ːiɳ.ˈteɪp/ giọng máy của trình duyệt

measuring-tape nghĩa là Như tape-line.

Nghĩa của measuring-tape

Danh từ

  1. Như tape-line.

Dạng từ của measuring-tape

Số nhiềumeasuring tapes

Câu hỏi thường gặp

measuring-tape nghĩa là gì?

measuring-tape (danh từ) nghĩa là Như tape-line.

measuring-tape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của measuring-tape: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ʒɜ.ːiɳ.ˈteɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.