TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mechanical engineer

giọng máy của trình duyệt

mechanical engineer nghĩa là kỹ sư máy móc.

Nghĩa của mechanical engineer

Danh từ

  1. Kỹ sư máy móc.

Dạng từ của mechanical engineer

Số nhiềumechanical engineers

Nguồn gốc từ mechanical engineer

Từ mechanical và engineer.

Câu hỏi thường gặp

mechanical engineer nghĩa là gì?

mechanical engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư máy móc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.