TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mechanical

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈkænɪkəl/ US/məˈkænəkəl/ giọng máy của trình duyệt

mechanical nghĩa là máy móc, cơ khí, không sáng tạo.

Nghĩa của mechanical

Tính từ

  1. Thuộc Máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học.
    • a mechanical engineerkỹ sư cơ khí
  2. Máy móc, không sáng tạo.
    • mechanical movementsđộng tác máy móc

Dạng từ của mechanical

So sánh hơnmore mechanical
So sánh nhấtmost mechanical
Số nhiềumechanicals

Họ từ của mechanical

Cụm từ, thành ngữ với mechanical

  • mechanical energy — Cơ năng.
  • mechanical engineer — Kỹ sư máy móc.
  • mechanical engineering — Kĩ thuật cơ khí.
  • mechanical pencil — Viết chì bấm, bút chì bấm.

Câu hỏi thường gặp

mechanical nghĩa là gì?

mechanical (tính từ) nghĩa là máy móc, cơ khí, không sáng tạo.

mechanical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mechanical: giọng Anh (UK) /məˈkænɪkəl/, giọng Mỹ (US) /məˈkænəkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.