mechanical
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈkænɪkəl/
US/məˈkænəkəl/
giọng máy của trình duyệt
mechanical nghĩa là máy móc, cơ khí, không sáng tạo.
Nghĩa của mechanical
Tính từ
- Thuộc Máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học.
- a mechanical engineerkỹ sư cơ khí
- Máy móc, không sáng tạo.
- mechanical movementsđộng tác máy móc
Dạng từ của mechanical
| So sánh hơn | more mechanical |
| So sánh nhất | most mechanical |
| Số nhiều | mechanicals |
Họ từ của mechanical
Cụm từ, thành ngữ với mechanical
- mechanical energy — Cơ năng.
- mechanical engineer — Kỹ sư máy móc.
- mechanical engineering — Kĩ thuật cơ khí.
- mechanical pencil — Viết chì bấm, bút chì bấm.
Câu hỏi thường gặp
mechanical nghĩa là gì?
mechanical (tính từ) nghĩa là máy móc, cơ khí, không sáng tạo.
mechanical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mechanical: giọng Anh (UK) /məˈkænɪkəl/, giọng Mỹ (US) /məˈkænəkəl/.